1. Máy tính
  2.   /  
  3. Máy tính tiền tệ
  4.   /  
  5. COP/RUB

Chuyển đổi ngoại tệ Peso Colombia (COP) và Đồng rúp Nga (RUB)

Công cụ chuyển đổi tiền tệ này Peso Colombia và Đồng rúp Nga sử dụng tỷ giá hối đoái từ 15.05.2024. Nhập số tiền vào hộp văn bản. Peso Colombia, sẽ được chuyển đổi thành một trường Đồng rúp Nga, hoặc ngược lại. Nhấp vào Peso Colombia hoặc Đồng rúp Nga, để chuyển đổi đơn vị tiền tệ này ngay lập tức sang tất cả các loại tiền tệ hiện có.

Peso Colombia để Đồng rúp Nga tỷ giá tiền tệ hôm nay:

1 COP = 0.0237 RUB ▲ 0,3%

1 RUB = 42.1908 COP

Thông tin hiện tại đã được cập nhật.: 15.05.2024. Tỷ giá hối đoái ngược RUB/COP

Chuyển đổi Peso Colombia để Đồng rúp Nga, máy tính:

Lịch sử tiền tệ COP/RUB

15.05.2024 0.02370183 ▲ 0,3%
14.05.2024 0.02362573 ▲ 0,3%
13.05.2024 0.02355646 ▼ 0,1%
12.05.2024 0.02357572 ▲ 0,1%
11.05.2024 0.02354874 ▼ 0,0%
10.05.2024 0.02354995 ▲ 0,2%
09.05.2024 0.02351102
Xem câu chuyện
Peso Colombia (COP)
10 COP 100 COP 500 COP 1,000 COP 5,000 COP 10,000 COP
0 RUB 2 RUB 12 RUB 24 RUB 119 RUB 237 RUB
Đồng rúp Nga (RUB)
1 RUB 10 RUB 50 RUB 100 RUB 500 RUB 1,000 RUB
42 COP 422 COP 2 110 COP 4 219 COP 21 095 COP 42 191 COP

Peso Colombia là tiền tệ địa phương ở các quốc gia sau: Cô-lôm-bi-a. Peso Colombia cũng có thể có tên gọi COP hoặc $. Các mệnh giá tiền giấy được sử dụng hôm nay: 1000, 2000, 5000, 10 000, 20 000, 50 000 COP. Năm tiền tệ được thành lập: N/A.

Đồng rúp Nga là tiền tệ địa phương ở các quốc gia sau: Nga. Đồng rúp Nga cũng có thể có tên gọi RUB hoặc р., руб., ₽. Các mệnh giá tiền giấy được sử dụng hôm nay: 10, 50, 100, 200, 500, 2000, 1000, 5000 RUB. Năm tiền tệ được thành lập: 1992.

Bạn đã học được bao nhiêu rúp Nga bạn sẽ nhận được khi chuyển đổi sang peso colombian? Chúng tôi hy vọng bạn thấy thông tin này hữu ích.

Tỷ giá hối đoái Peso Colombia/Đồng rúp Nga (COP/RUB) hiện tại đã cập nhật 15.05.2024.

Tỷ giá tiền tệ chéo
Chọn ngôn ngữ čeština dansk Deutsch English español français italiano Nederlands norsk polski português suomalainen tiếng Việt Türk български Русский العربية ไทย 日本人
Hủy bỏ