1. Máy tính
  2.   /  
  3. Máy tính tiền tệ
  4.   /  
  5. DJF/ZAR

Chuyển đổi ngoại tệ Djibouti Franc (DJF) và Rand Nam Phi (ZAR)

Công cụ chuyển đổi tiền tệ này Djibouti Franc và Rand Nam Phi sử dụng tỷ giá hối đoái từ 11.05.2024. Nhập số tiền vào hộp văn bản. Djibouti Franc, sẽ được chuyển đổi thành một trường Rand Nam Phi, hoặc ngược lại. Nhấp vào Djibouti Franc hoặc Rand Nam Phi, để chuyển đổi đơn vị tiền tệ này ngay lập tức sang tất cả các loại tiền tệ hiện có.

Djibouti Franc để Rand Nam Phi tỷ giá tiền tệ hôm nay:

1 DJF = 0.1046 ZAR ▲ 0,7%

1 ZAR = 9.5567 DJF

Thông tin hiện tại đã được cập nhật.: 11.05.2024. Tỷ giá hối đoái ngược ZAR/DJF

Chuyển đổi Djibouti Franc để Rand Nam Phi, máy tính:

Lịch sử tiền tệ DJF/ZAR

11.05.2024 0.10463822 ▲ 0,7%
10.05.2024 0.10387724 ▼ 0,2%
09.05.2024 0.10412912 ▼ 0,1%
08.05.2024 0.10427102 ▲ 0,4%
07.05.2024 0.10389373 ▼ 0,0%
06.05.2024 0.10389582 ▼ 0,3%
05.05.2024 0.10421738
Xem câu chuyện
Djibouti Franc (DJF)
10 DJF 100 DJF 500 DJF 1,000 DJF 5,000 DJF 10,000 DJF
1 ZAR 10 ZAR 52 ZAR 105 ZAR 523 ZAR 1 046 ZAR
Rand Nam Phi (ZAR)
1 ZAR 10 ZAR 50 ZAR 100 ZAR 500 ZAR 1,000 ZAR
10 DJF 96 DJF 478 DJF 956 DJF 4 778 DJF 9 557 DJF

Djibouti Franc là tiền tệ địa phương ở các quốc gia sau: Cộng hòa Gi-bu-ti. Djibouti Franc cũng có thể có tên gọi DJF hoặc ₣, Fdj. Các mệnh giá tiền giấy được sử dụng hôm nay: 1000, 2000, 5000, 10 000 DJF. Năm tiền tệ được thành lập: N/A.

Rand Nam Phi là tiền tệ địa phương ở các quốc gia sau: Dim-ba-bu-ê, Nam Phi. Rand Nam Phi cũng có thể có tên gọi ZAR hoặc R. Các mệnh giá tiền giấy được sử dụng hôm nay: R10, R20, R50, R100, R200. Năm tiền tệ được thành lập: 1961.

Bạn đã học được bao nhiêu rand Nam Phi bạn sẽ nhận được khi chuyển đổi sang franc djibouti? Chúng tôi hy vọng bạn thấy thông tin này hữu ích.

Tỷ giá hối đoái Djibouti Franc/Rand Nam Phi (DJF/ZAR) hiện tại đã cập nhật 11.05.2024.

Tỷ giá tiền tệ chéo
Chọn ngôn ngữ čeština dansk Deutsch English español français italiano Nederlands norsk polski português suomalainen tiếng Việt Türk български Русский العربية ไทย 日本人
Hủy bỏ