1. Máy tính
  2.   /  
  3. Máy tính tiền tệ
  4.   /  
  5. BZD/EUR

3300000 BZD (Belize Dollar) để EUR (Euro)

Lập kế hoạch trao đổi BZD/EUR? Cho hôm nay 03.06.2024, chi phí cho mỗi 1 Belize Dollar, BZD0.4575 Euro, EUR.

Như vậy, 3300000 BZD có thể được trao đổi cho 1 509 781 EUR.

Tuần qua, tỷ giá BZD/EUR thay đổi để ▲ 0,2%.

Bạn có thể xem động lực của tỷ giá hối đoái trong 7 ngày trong bảng hoặc mở biểu đồ cho biết tỷ giá hối đoái đã thay đổi như thế nào trong lịch sử.

Công cụ chuyển đổi tiền tệ này Belize Dollar để Euro sử dụng tỷ giá hối đoái từ 03.06.2024. Nhập số tiền vào hộp văn bản. Belize Dollar, sẽ được chuyển đổi thành một trường Euro, hoặc ngược lại. Nhấp vào Belize Dollar hoặc Euro, để chuyển đổi đơn vị tiền tệ này ngay lập tức sang tất cả các loại tiền tệ hiện có.

Belize Dollar để Euro tỷ giá tiền tệ hôm nay:

1 BZD = 0.4575 EUR ▲ 0,0%

1 EUR = 2.1857 BZD

Thông tin hiện tại đã được cập nhật.: 03.06.2024. Tỷ giá hối đoái ngược EUR/BZD

Chuyển đổi Belize Dollar để Euro, máy tính:

Lịch sử tiền tệ BZD/EUR

03.06.2024 0.45758004 ▲ 0,1%
02.06.2024 0.45730250 ▲ 0,0%
01.06.2024 0.45723086 ▼ 0,2%
31.05.2024 0.45800922 ▲ 0,1%
30.05.2024 0.45773386 ▲ 0,2%
29.05.2024 0.45693556 ▲ 0,1%
28.05.2024 0.45655338
Xem câu chuyện
Belize Dollar (BZD)
10 BZD 100 BZD 500 BZD 1,000 BZD 5,000 BZD 10,000 BZD
5 EUR 46 EUR 229 EUR 458 EUR 2 288 EUR 4 575 EUR
Euro (EUR)
1 EUR 10 EUR 50 EUR 100 EUR 500 EUR 1,000 EUR
2 BZD 22 BZD 109 BZD 219 BZD 1 093 BZD 2 186 BZD

Belize Dollar là tiền tệ địa phương ở các quốc gia sau: Bê-li-xê. Belize Dollar cũng có thể có tên gọi BZD hoặc $, BZ$. Các mệnh giá tiền giấy được sử dụng hôm nay: 1, 2, 5, 10, 20, 50, 100 BZD. Năm tiền tệ được thành lập: N/A.

Euro là tiền tệ địa phương ở các quốc gia sau: Xlô-va-ki-a, Lát-vi-a, Tây Ban Nha, Môn-tê-nê-grô, (Quần đảo) O-lân, Bỉ, Rê-u-niên, Đảo Síp, Hà Lan, Xlô-ven-ni-a, Mô-na-cô, Thành Va-ti-can, E-xtô-ni-a, Phần Lan, Bồ Đào Nha, Man-Man-tata, Xanh Pi-e và Mi-kê-lân, Áo, Ý, Martinique, Andorra, Đức, Lít-va, Saint Martin, Pháp, Mayotte, San Ma-ri-nô, Goa-đê-lốp, Hy Lạp, Lúc-xăm-bua, Ai-len. Euro cũng có thể có tên gọi EUR hoặc €. Các mệnh giá tiền giấy được sử dụng hôm nay: 5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 EUR. Năm tiền tệ được thành lập: 1999-2001.

Bạn có tìm ra bao nhiêu euro khi bạn chuyển đổi thành belize đô la? Chúng tôi hy vọng bạn thấy thông tin này hữu ích.

Tỷ giá hối đoái Belize Dollar/Euro (BZD/EUR) hiện tại đã cập nhật 03.06.2024.

Tỷ giá tiền tệ chéo
Chọn ngôn ngữ čeština dansk Deutsch English español français italiano Nederlands norsk polski português suomalainen tiếng Việt Türk български Русский العربية ไทย 日本人
Hủy bỏ