1. Máy tính
  2.   /  
  3. Máy tính tiền tệ
  4.   /  
  5. BBD/USD

7500 BBD (Đô la Barbados) để USD (Đô la Mĩ)

Lập kế hoạch trao đổi BBD/USD? Cho hôm nay 01.06.2024, chi phí cho mỗi 1 Đô la Barbados, BBD0.4956 Đô la Mĩ, USD.

Như vậy, 7500 BBD có thể được trao đổi cho 3717.13 USD.

Tuần qua, tỷ giá BBD/USD thay đổi để ▼ 0,1%.

Bạn có thể xem động lực của tỷ giá hối đoái trong 7 ngày trong bảng hoặc mở biểu đồ cho biết tỷ giá hối đoái đã thay đổi như thế nào trong lịch sử.

Công cụ chuyển đổi tiền tệ này Đô la Barbados để Đô la Mĩ sử dụng tỷ giá hối đoái từ 01.06.2024. Nhập số tiền vào hộp văn bản. Đô la Barbados, sẽ được chuyển đổi thành một trường Đô la Mĩ, hoặc ngược lại. Nhấp vào Đô la Barbados hoặc Đô la Mĩ, để chuyển đổi đơn vị tiền tệ này ngay lập tức sang tất cả các loại tiền tệ hiện có.

Đô la Barbados để Đô la Mĩ tỷ giá tiền tệ hôm nay:

1 BBD = 0.4956 USD ▼ 0,0%

1 USD = 2.0177 BBD

Thông tin hiện tại đã được cập nhật.: 01.06.2024. Tỷ giá hối đoái ngược USD/BBD

Chuyển đổi Đô la Barbados để Đô la Mĩ, máy tính:

Lịch sử tiền tệ BBD/USD

01.06.2024 0.49555595 ▼ 0,0%
31.05.2024 0.49562432 ▲ 0,3%
30.05.2024 0.49421557 ▼ 0,0%
29.05.2024 0.49437004 ▼ 0,2%
28.05.2024 0.49547436 ▼ 0,0%
27.05.2024 0.49549834 ▼ 0,1%
26.05.2024 0.49584261
Xem câu chuyện
Đô la Barbados (BBD)
10 BBD 100 BBD 500 BBD 1,000 BBD 5,000 BBD 10,000 BBD
5 USD 50 USD 248 USD 496 USD 2 478 USD 4 956 USD
Đô la Mĩ (USD)
1 USD 10 USD 50 USD 100 USD 500 USD 1,000 USD
2 BBD 20 BBD 101 BBD 202 BBD 1 009 BBD 2 018 BBD

Đô la Barbados là tiền tệ địa phương ở các quốc gia sau: Bác-ba-đốt. Đô la Barbados cũng có thể có tên gọi BBD hoặc $. Các mệnh giá tiền giấy được sử dụng hôm nay: 2, 5, 10, 20, 50, 100 BBD. Năm tiền tệ được thành lập: 1973.

Đô la Mĩ là tiền tệ địa phương ở các quốc gia sau: Quần đảo Virgin, Puerto Rico, Hoa Kỳ, United States Minor Outlying Islands, Guam, Quần đảo Bắc Ma-ri-a-na, Quần đảo Vơ-gin-ni-a thuộc Anh, Ê-cu-a-đo, Lãnh thổ Anh tại Ấn Độ Dương, Quần đảo Turks & Caicos, Liên bang Mi-crô-nê-di-a, Quần đảo Mác-san, Pa-lau, Đông Ti-mo, Samoa thuộc Mỹ. Đô la Mĩ cũng có thể có tên gọi USD hoặc $, US$. Các mệnh giá tiền giấy được sử dụng hôm nay: 1, 2, 5, 10, 20, 50, 100 USD. Năm tiền tệ được thành lập: N/A.

Bạn đã học được bao nhiêu đô la Mỹ bạn sẽ nhận được khi chuyển đổi sang đô la Barbados? Chúng tôi hy vọng bạn thấy thông tin này hữu ích.

Tỷ giá hối đoái Đô la Barbados/Đô la Mĩ (BBD/USD) hiện tại đã cập nhật 01.06.2024.

Tỷ giá tiền tệ chéo
Chọn ngôn ngữ čeština dansk Deutsch English español français italiano Nederlands norsk polski português suomalainen tiếng Việt Türk български Русский العربية ไทย 日本人
Hủy bỏ