1. Máy tính
  2.   /  
  3. Máy tính tiền tệ
  4.   /  
  5. CUP/PLN

Chuyển đổi ngoại tệ Cuba Peso (CUP) và Zloty Ba Lan (PLN)

Công cụ chuyển đổi tiền tệ này Cuba Peso và Zloty Ba Lan sử dụng tỷ giá hối đoái từ 10.05.2024. Nhập số tiền vào hộp văn bản. Cuba Peso, sẽ được chuyển đổi thành một trường Zloty Ba Lan, hoặc ngược lại. Nhấp vào Cuba Peso hoặc Zloty Ba Lan, để chuyển đổi đơn vị tiền tệ này ngay lập tức sang tất cả các loại tiền tệ hiện có.

Cuba Peso để Zloty Ba Lan tỷ giá tiền tệ hôm nay:

1 CUP = 0.1507 PLN ▼ 0,0%

1 PLN = 6.6364 CUP

Thông tin hiện tại đã được cập nhật.: 10.05.2024. Tỷ giá hối đoái ngược PLN/CUP

Chuyển đổi Cuba Peso để Zloty Ba Lan, máy tính:

Lịch sử tiền tệ CUP/PLN

10.05.2024 0.15031869 ▼ 0,3%
09.05.2024 0.15071222 ▼ 0,4%
08.05.2024 0.15129492 ▲ 0,1%
07.05.2024 0.15106879 ▼ 0,2%
06.05.2024 0.15131988 ▼ 0,3%
05.05.2024 0.15169946 ▼ 0,0%
04.05.2024 0.15170994
Xem câu chuyện
Cuba Peso (CUP)
10 CUP 100 CUP 500 CUP 1,000 CUP 5,000 CUP 10,000 CUP
2 PLN 15 PLN 75 PLN 151 PLN 753 PLN 1 507 PLN
Zloty Ba Lan (PLN)
1 PLN 10 PLN 50 PLN 100 PLN 500 PLN 1,000 PLN
7 CUP 66 CUP 332 CUP 664 CUP 3 318 CUP 6 636 CUP

Cuba Peso là tiền tệ địa phương ở các quốc gia sau: Cu-ba. Cuba Peso cũng có thể có tên gọi CUP hoặc $, . Các mệnh giá tiền giấy được sử dụng hôm nay: $1, $3, $5, $10, $20$, 50$, $100. Năm tiền tệ được thành lập: N/A.

Zloty Ba Lan là tiền tệ địa phương ở các quốc gia sau: Ba Lan. Zloty Ba Lan cũng có thể có tên gọi PLN hoặc zł. Các mệnh giá tiền giấy được sử dụng hôm nay: 10, 20, 50, 100, 200 PLN. Năm tiền tệ được thành lập: 1924.

Bạn đã học được bao nhiêu zloty của Ba Lan khi bạn chuyển đổi sang Cuba peso? Chúng tôi hy vọng bạn thấy thông tin này hữu ích.

Tỷ giá hối đoái Cuba Peso/Zloty Ba Lan (CUP/PLN) hiện tại đã cập nhật 10.05.2024.

Tỷ giá tiền tệ chéo
Chọn ngôn ngữ čeština dansk Deutsch English español français italiano Nederlands norsk polski português suomalainen tiếng Việt Türk български Русский العربية ไทย 日本人
Hủy bỏ