1. Máy tính
  2.   /  
  3. Máy tính tiền tệ
  4.   /  
  5. HUF/XLM

Chuyển đổi ngoại tệ Đồng Forint của Hungary (HUF) và Stellar (XLM)

Công cụ chuyển đổi tiền tệ này Đồng Forint của Hungary và Stellar sử dụng tỷ giá hối đoái từ 20.05.2024. Nhập số tiền vào hộp văn bản. Đồng Forint của Hungary, sẽ được chuyển đổi thành một trường Stellar, hoặc ngược lại. Nhấp vào Đồng Forint của Hungary hoặc Stellar, để chuyển đổi đơn vị tiền tệ này ngay lập tức sang tất cả các loại tiền tệ hiện có.

Đồng Forint của Hungary để Stellar tỷ giá tiền tệ hôm nay:

1 HUF = 0.0263 XLM ▲ 0,3%

1 XLM = 38.0026 HUF

Thông tin hiện tại đã được cập nhật.: 20.05.2024. Tỷ giá hối đoái ngược XLM/HUF

Chuyển đổi Đồng Forint của Hungary để Stellar, máy tính:

Lịch sử tiền tệ HUF/XLM

20.05.2024 0.02646109 ▲ 0,9%
19.05.2024 0.02622467 ▲ 1,3%
18.05.2024 0.02587186 ▼ 0,7%
17.05.2024 0.02605187 ▼ 1,4%
16.05.2024 0.02642171 ▼ 2,6%
15.05.2024 0.02712322 ▲ 0,3%
14.05.2024 0.02703413
Xem câu chuyện
Đồng Forint của Hungary (HUF)
10 HUF 100 HUF 500 HUF 1,000 HUF 5,000 HUF 10,000 HUF
0 XLM 3 XLM 13 XLM 26 XLM 132 XLM 263 XLM
Stellar (XLM)
1 XLM 10 XLM 50 XLM 100 XLM 500 XLM 1,000 XLM
38 HUF 380 HUF 1 900 HUF 3 800 HUF 19 001 HUF 38 003 HUF

Đồng Forint của Hungary là tiền tệ địa phương ở các quốc gia sau: Hung-ga-ri. Đồng Forint của Hungary cũng có thể có tên gọi HUF hoặc ƒ, Ft, F. Các mệnh giá tiền giấy được sử dụng hôm nay: 500, 1000, 2000, 5000, 10 000, 20 000 HUF. Năm tiền tệ được thành lập: N/A.

Stellar là một trong những cryptocurrencies phổ biến nhất trên thế giới. Stellar cũng có thể có tên gọi XLM.

Bạn đã tìm ra bao nhiêu sao bạn sẽ nhận được khi chuyển đổi sang forint hungarian? Chúng tôi hy vọng bạn thấy thông tin này hữu ích.

Tỷ giá hối đoái Đồng Forint của Hungary/Stellar (HUF/XLM) hiện tại đã cập nhật 20.05.2024.

Tỷ giá tiền tệ chéo
Chọn ngôn ngữ čeština dansk Deutsch English español français italiano Nederlands norsk polski português suomalainen tiếng Việt Türk български Русский العربية ไทย 日本人
Hủy bỏ