1. Máy tính
  2.   /  
  3. Máy tính tiền tệ
  4.   /  
  5. BHD/ILS

Chuyển đổi ngoại tệ Dinar Bahrain (BHD) và Sêken Ixraen (ILS)

Công cụ chuyển đổi tiền tệ này Dinar Bahrain và Sêken Ixraen sử dụng tỷ giá hối đoái từ 09.05.2024. Nhập số tiền vào hộp văn bản. Dinar Bahrain, sẽ được chuyển đổi thành một trường Sêken Ixraen, hoặc ngược lại. Nhấp vào Dinar Bahrain hoặc Sêken Ixraen, để chuyển đổi đơn vị tiền tệ này ngay lập tức sang tất cả các loại tiền tệ hiện có.

Dinar Bahrain để Sêken Ixraen tỷ giá tiền tệ hôm nay:

1 BHD = 9.9057 ILS ▲ 0,7%

1 ILS = 0.1010 BHD

Thông tin hiện tại đã được cập nhật.: 09.05.2024. Tỷ giá hối đoái ngược ILS/BHD

Chuyển đổi Dinar Bahrain để Sêken Ixraen, máy tính:

Lịch sử tiền tệ BHD/ILS

09.05.2024 9.86114140 ▲ 0,3%
08.05.2024 9.83469220 ▼ 0,3%
07.05.2024 9.86641369 ▼ 0,4%
06.05.2024 9.90546911 ▲ 0,4%
05.05.2024 9.86970605 ▼ 0,0%
04.05.2024 9.87070202 ▲ 0,0%
03.05.2024 9.86802397
Xem câu chuyện
Dinar Bahrain (BHD)
1 BHD 10 BHD 50 BHD 100 BHD 500 BHD 1,000 BHD
10 ILS 99 ILS 495 ILS 991 ILS 4 953 ILS 9 906 ILS
Sêken Ixraen (ILS)
10 ILS 100 ILS 500 ILS 1,000 ILS 5,000 ILS 10,000 ILS
1 BHD 10 BHD 50 BHD 101 BHD 505 BHD 1 010 BHD

Dinar Bahrain là tiền tệ địa phương ở các quốc gia sau: Ba-ranh. Dinar Bahrain cũng có thể có tên gọi BHD hoặc .د.ب, BD. Các mệnh giá tiền giấy được sử dụng hôm nay: 1/2, 1, 5, 10, 20 BHD. Năm tiền tệ được thành lập: 1965-1966.

Sêken Ixraen là tiền tệ địa phương ở các quốc gia sau: Israel, Pa-le-xtin. Sêken Ixraen cũng có thể có tên gọi ILS hoặc ₪, NIS. Các mệnh giá tiền giấy được sử dụng hôm nay: 20, 50, 100, 200 ILS. Năm tiền tệ được thành lập: 1985-1986.

Bạn đã học được bao nhiêu shekels của Israel bạn sẽ nhận được khi chuyển đổi sang Dinar Bahrain? Chúng tôi hy vọng bạn thấy thông tin này hữu ích.

Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain/Sêken Ixraen (BHD/ILS) hiện tại đã cập nhật 09.05.2024.

Tỷ giá tiền tệ chéo
Chọn ngôn ngữ čeština dansk Deutsch English español français italiano Nederlands norsk polski português suomalainen tiếng Việt Türk български Русский العربية ไทย 日本人
Hủy bỏ