1. Máy tính
  2.   /  
  3. Máy tính tiền tệ
  4.   /  
  5. CZK/JPY

Chuyển đổi ngoại tệ Cộng hòa Séc Cuaron (CZK) và Yên Nhật (JPY)

Công cụ chuyển đổi tiền tệ này Cộng hòa Séc Cuaron và Yên Nhật sử dụng tỷ giá hối đoái từ 10.05.2024. Nhập số tiền vào hộp văn bản. Cộng hòa Séc Cuaron, sẽ được chuyển đổi thành một trường Yên Nhật, hoặc ngược lại. Nhấp vào Cộng hòa Séc Cuaron hoặc Yên Nhật, để chuyển đổi đơn vị tiền tệ này ngay lập tức sang tất cả các loại tiền tệ hiện có.

Cộng hòa Séc Cuaron để Yên Nhật tỷ giá tiền tệ hôm nay:

1 CZK = 6.7317 JPY ▲ 0,4%

1 JPY = 0.1486 CZK

Thông tin hiện tại đã được cập nhật.: 10.05.2024. Tỷ giá hối đoái ngược JPY/CZK

Chuyển đổi Cộng hòa Séc Cuaron để Yên Nhật, máy tính:

Lịch sử tiền tệ CZK/JPY

10.05.2024 6.73082578 ▲ 0,4%
09.05.2024 6.70144201 ▲ 0,5%
08.05.2024 6.66852432 ▲ 0,3%
07.05.2024 6.64598997 ▲ 0,5%
06.05.2024 6.61385439 ▲ 0,6%
05.05.2024 6.57708476 ▲ 0,0%
04.05.2024 6.57677586
Xem câu chuyện
Cộng hòa Séc Cuaron (CZK)
1 CZK 10 CZK 50 CZK 100 CZK 500 CZK 1,000 CZK
7 JPY 67 JPY 337 JPY 673 JPY 3 366 JPY 6 732 JPY
Yên Nhật (JPY)
10 JPY 100 JPY 500 JPY 1,000 JPY 5,000 JPY 10,000 JPY
1 CZK 15 CZK 74 CZK 149 CZK 743 CZK 1 486 CZK

Cộng hòa Séc Cuaron là tiền tệ địa phương ở các quốc gia sau: Séc. Cộng hòa Séc Cuaron cũng có thể có tên gọi CZK hoặc Kč. Các mệnh giá tiền giấy được sử dụng hôm nay: 100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 CZK. Năm tiền tệ được thành lập: 1993.

Yên Nhật là tiền tệ địa phương ở các quốc gia sau: Nhật Bản. Yên Nhật cũng có thể có tên gọi JPY hoặc ¥, 円, 圓, 元. Các mệnh giá tiền giấy được sử dụng hôm nay: 1000, 2000, 5000, 10 000 JPY. Năm tiền tệ được thành lập: N/A.

Bạn đã học được bao nhiêu yên Nhật bạn sẽ nhận được khi chuyển sang vương miện Séc? Chúng tôi hy vọng bạn thấy thông tin này hữu ích.

Tỷ giá hối đoái Cộng hòa Séc Cuaron/Yên Nhật (CZK/JPY) hiện tại đã cập nhật 10.05.2024.

Tỷ giá tiền tệ chéo
Chọn ngôn ngữ čeština dansk Deutsch English español français italiano Nederlands norsk polski português suomalainen tiếng Việt Türk български Русский العربية ไทย 日本人
Hủy bỏ