1. Máy tính
  2.   /  
  3. Máy tính tiền tệ
  4.   /  
  5. JPY/DKK

Chuyển đổi ngoại tệ Yên Nhật (JPY) và Krone Đan Mạch (DKK)

Công cụ chuyển đổi tiền tệ này Yên Nhật và Krone Đan Mạch sử dụng tỷ giá hối đoái từ 10.05.2024. Nhập số tiền vào hộp văn bản. Yên Nhật, sẽ được chuyển đổi thành một trường Krone Đan Mạch, hoặc ngược lại. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Krone Đan Mạch, để chuyển đổi đơn vị tiền tệ này ngay lập tức sang tất cả các loại tiền tệ hiện có.

Yên Nhật để Krone Đan Mạch tỷ giá tiền tệ hôm nay:

1 JPY = 0.0445 DKK ▼ 0,2%

1 DKK = 22.4925 JPY

Thông tin hiện tại đã được cập nhật.: 10.05.2024. Tỷ giá hối đoái ngược DKK/JPY

Chuyển đổi Yên Nhật để Krone Đan Mạch, máy tính:

Lịch sử tiền tệ JPY/DKK

10.05.2024 0.04449938 ▼ 0,2%
09.05.2024 0.04456686 ▼ 0,3%
08.05.2024 0.04468944 ▼ 0,4%
07.05.2024 0.04486364 ▼ 0,4%
06.05.2024 0.04505232 ▼ 0,5%
05.05.2024 0.04527818 ▲ 0,0%
04.05.2024 0.04527807
Xem câu chuyện
Yên Nhật (JPY)
10 JPY 100 JPY 500 JPY 1,000 JPY 5,000 JPY 10,000 JPY
0 DKK 4 DKK 22 DKK 44 DKK 222 DKK 445 DKK
Krone Đan Mạch (DKK)
1 DKK 10 DKK 50 DKK 100 DKK 500 DKK 1,000 DKK
22 JPY 225 JPY 1 125 JPY 2 249 JPY 11 246 JPY 22 493 JPY

Yên Nhật là tiền tệ địa phương ở các quốc gia sau: Nhật Bản. Yên Nhật cũng có thể có tên gọi JPY hoặc ¥, 円, 圓, 元. Các mệnh giá tiền giấy được sử dụng hôm nay: 1000, 2000, 5000, 10 000 JPY. Năm tiền tệ được thành lập: N/A.

Krone Đan Mạch là tiền tệ địa phương ở các quốc gia sau: Đan Mạch, Quần đảo Fa-rô, Grin-len. Krone Đan Mạch cũng có thể có tên gọi DKK hoặc kr. Các mệnh giá tiền giấy được sử dụng hôm nay: 50, 100, 200, 500, 1000 DKK. Năm tiền tệ được thành lập: 1873.

Bạn có biết bao nhiêu vương miện Đan Mạch không bạn sẽ nhận được khi chuyển đổi sang Yên Nhật? Chúng tôi hy vọng bạn thấy thông tin này hữu ích.

Tỷ giá hối đoái Yên Nhật/Krone Đan Mạch (JPY/DKK) hiện tại đã cập nhật 10.05.2024.

Tỷ giá tiền tệ chéo
Chọn ngôn ngữ čeština dansk Deutsch English español français italiano Nederlands norsk polski português suomalainen tiếng Việt Türk български Русский العربية ไทย 日本人
Hủy bỏ