1. Máy tính
  2.   /  
  3. Máy tính tiền tệ
  4.   /  
  5. Tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka (LKR)

Công cụ chuyển đổi tỷ giá cho Rupee Sri Lanka (LKR)

Nhập số tiền cần chuyển đổi trong trường bên cạnh Rupee Sri Lanka (LKR) và nhấp vào nút "Chuyển đổi". Để xem chi tiết tỷ lệ chéo, chỉ cần chọn đơn vị tiền tệ mong muốn.. Tính toán số tiền rupee của Sri Lanka bằng loại tiền khác mà bạn có thể đổi.

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang các loại tiền tệ khác

Rupee Sri Lanka là tiền tệ địa phương ở các quốc gia sau: Xri Lan-ca. Rupee Sri Lanka cũng có thể có tên gọi LKR hoặc Re, Rs, ₨. Các mệnh giá tiền giấy được sử dụng hôm nay: 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 LKR. Năm tiền tệ được thành lập: N/A.

Tỷ giá tiền tệ chéo
Chọn ngôn ngữ čeština dansk Deutsch English español français italiano Nederlands norsk polski português suomalainen tiếng Việt Türk български Русский العربية ไทย 日本人
Hủy bỏ